Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 畚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+755A
Unicode Decimal30042
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungběn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbản, bổn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bản, bổn
Các ý nghĩa đầy đủbasket; hamper

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ホン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もっこ、ふご

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ