Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
畚
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
田
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+755A
Unicode Decimal
30042
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
běn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
분
Phiên âm Hán Việt
bản, bổn
Giản thể
畚
Phồn thể
畚
Phiên âm Hán Việt
bản, bổn
Các ý nghĩa đầy đủ
basket; hamper
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
もっこ、ふご
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
厶
大
田