Tên người
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 畢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7562
Unicode Decimal30050
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttất
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tất
Các ý nghĩa đầy đủthe end; finish

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒツ(漢)、ヒチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おわ(る)、あみ、おわ(り)、ことごとく、お(わる)、ことごと(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác