N1THPTTần suất: #2208
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 畿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+757F
Unicode Decimal30079
Mã Braille (6 chấm)⠰⠣⠕
Mã Braille Kantenji⣥⡌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkì, kỳ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kì, kỳ
Các ý nghĩa đầy đủcapital; suburbs of capital; capital suburbs
Ý nghĩa chính thường dùngcapital suburbs

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: キ(漢)、ゲ(呉)

Thống kê tần suất dùng:キ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: みやこ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ