Ngoài bảng
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 癶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7676
Unicode Decimal30326
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbát

Phiên âm Hán Việt

bát
Các ý nghĩa đầy đủdotted tent radical (no. 105)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハツ(漢)、ハチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None