Ngoài bảng
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 禸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+79B8
Unicode Decimal31160
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhụ, nhựu

Phiên âm Hán Việt

nhụ, nhựu
Các ý nghĩa đầy đủrump; footprint radical (no. 114) variant

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あしあと

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ