Cựu tự
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 竝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7ADD
Unicode Decimal31453
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbìng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttịnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tịnh
Các ý nghĩa đầy đủline up; be in a row; rank with; rival; equal

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヘイ(漢)、ビョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なみ、なら(べる)、なら(ぶ)、なら(びに)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ