Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
网
Ngoài bảng
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
网
Loại chữ
Pictograph
Cấu trúc
⿵
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7F51
Unicode Decimal
32593
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
망
Phiên âm Hán Việt
võng
Giản thể
网
Phồn thể
網
Phiên âm Hán Việt
võng
Các ý nghĩa đầy đủ
net; net or net crown radical (no. 122)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
モウ(呉)、ボウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あみ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
冂