Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
罨
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
网
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7F68
Unicode Decimal
32616
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
압,엄
Phiên âm Hán Việt
yểm, ấp
Giản thể
罨
Phồn thể
罨
Phiên âm Hán Việt
yểm, ấp
Các ý nghĩa đầy đủ
cover
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
アン(慣)、エン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あみ、おお(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
奄
Từ các bộ thủ
田
大
罒