Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 罨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7F68
Unicode Decimal32616
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn압,엄
Phiên âm Hán Việtyểm, ấp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

yểm, ấp
Các ý nghĩa đầy đủcover

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: アン(慣)、エン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あみ、おお(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ