Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 翊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7FCA
Unicode Decimal32714
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdực, lạp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dực, lạp
Các ý nghĩa đầy đủflying; assist; help; respect

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨク(漢)、イキ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とびこ(える)、あくるひ、たす(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ