Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
翊
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
羽
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7FCA
Unicode Decimal
32714
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
익
Phiên âm Hán Việt
dực, lạp
Giản thể
翊
Phồn thể
翊
Phiên âm Hán Việt
dực, lạp
Các ý nghĩa đầy đủ
flying; assist; help; respect
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヨク(漢)、イキ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
とびこ(える)、あくるひ、たす(ける)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
立
羽
羽
冫