Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ジ(漢)、ニ(呉)
Chi tiết: しこ(うして)、しか(して)、しか(も)、しか(れども)、すなわち、なんじ、しかるに、しか(るに)