Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
聿
Ngoài bảng
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
聿
Loại chữ
Ideograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+807F
Unicode Decimal
32895
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
율
Phiên âm Hán Việt
duật
Giản thể
聿
Phồn thể
聿
Phiên âm Hán Việt
duật
Các ý nghĩa đầy đủ
brush; finally; self; relate; follow; here; fast; writing brush radical (no. 129)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イツ(漢)、イチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふで、ここに、すばや(い)、の(べる)、おさ(める)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
二
一