Ngoài bảng
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 聿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+807F
Unicode Decimal32895
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtduật
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

duật
Các ý nghĩa đầy đủbrush; finally; self; relate; follow; here; fast; writing brush radical (no. 129)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: イツ(漢)、イチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふで、ここに、すばや(い)、の(べる)、おさ(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ