Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 舂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8202
Unicode Decimal33282
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchōng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthung
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thung
Các ý nghĩa đầy đủpound (mortar); sink; set (sun)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(漢)、シュ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うすつ(く)、うすづ(く)、つ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ