Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
舂
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
臼
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8202
Unicode Decimal
33282
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chōng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
용
Phiên âm Hán Việt
thung
Giản thể
舂
Phồn thể
舂
Phiên âm Hán Việt
thung
Các ý nghĩa đầy đủ
pound (mortar); sink; set (sun)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(漢)、シュ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うすつ(く)、うすづ(く)、つ(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
臼
大
二