Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
艮
Ngoài bảng
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
艮
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+826E
Unicode Decimal
33390
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
gěn,gèn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
간
Phiên âm Hán Việt
cấn
Giản thể
艮
Phồn thể
艮
Phiên âm Hán Việt
cấn
Các ý nghĩa đầy đủ
northeast (Oriental zodiac); stopping; good radical (no. 138)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゴン(慣)、コン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うしとら