Ngoài bảng
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 艮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+826E
Unicode Decimal33390
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggěn,gèn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcấn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cấn
Các ý nghĩa đầy đủnortheast (Oriental zodiac); stopping; good radical (no. 138)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゴン(慣)、コン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うしとら