Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蚌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+868C
Unicode Decimal34444
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbèng,bàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbạng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bạng
Các ý nghĩa đầy đủclam

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボウ(呉)、ホウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はまぐり、どぶが(い)、どぶがい、からすがい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ