Ngoài bảngTần suất: #3155
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蠅

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8805
Unicode Decimal34821
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyíng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdăng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dăng
Các ý nghĩa đầy đủfly

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はえ、はい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ