Cựu tự
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 覺

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+89BA
Unicode Decimal35258
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiào,jué
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiác, giáo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giác, giáo
Các ý nghĩa đầy đủmemorize

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カク(呉)、コウ(漢)、キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おぼ(える)、さ(ます)、さ(める)、さと(る)、さと(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác