Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 豕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8C55
Unicode Decimal35925
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthỉ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thỉ
Các ý nghĩa đầy đủpig; hog; pig radical (no. 152)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: い、いのこ、ぶた

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ