Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 豸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8C78
Unicode Decimal35960
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrãi, trĩ, trại
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trãi, trĩ, trại
Các ý nghĩa đầy đủsnake; legless insect; small animal radical (no. 153)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チ(漢)、ジ(呉)、タイ(漢)、デ(呉)

Âm Kun Hiragana

None