Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
豸
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
豸
Loại chữ
Pictograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8C78
Unicode Decimal
35960
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
치
Phiên âm Hán Việt
trãi, trĩ, trại
Giản thể
豸
Phồn thể
豸
Phiên âm Hán Việt
trãi, trĩ, trại
Các ý nghĩa đầy đủ
snake; legless insect; small animal radical (no. 153)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チ(漢)、ジ(呉)、タイ(漢)、デ(呉)
Âm Kun Hiragana
None