Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 釖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+91D6
Unicode Decimal37334
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđao

Phiên âm Hán Việt

đao
Các ý nghĩa đầy đủknife; sword

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かたな、そり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ