Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
釗
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
金
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+91D7
Unicode Decimal
37335
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
소,쇠
Phiên âm Hán Việt
chiêu
Giản thể
钊
Phồn thể
釗
Phiên âm Hán Việt
chiêu
Các ý nghĩa đầy đủ
cut; encourage; strive; endeavor; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キョウ、ショウ、ソウ
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
けず(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
金
刂