Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 釗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+91D7
Unicode Decimal37335
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn소,쇠
Phiên âm Hán Việtchiêu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chiêu
Các ý nghĩa đầy đủcut; encourage; strive; endeavor; (kokuji)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ、ショウ、ソウ

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: けず(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ