Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鈕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9215
Unicode Decimal37397
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungniǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnữu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nữu
Các ý nghĩa đầy đủbutton

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チュウ(慣)、ニュウ(呉)、ジュウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ボタン、つまみ、とって

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ