Ngoài bảng
Số nét23 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鑒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9452
Unicode Decimal37970
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiám
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giám
Các ý nghĩa đầy đủtake warning from; learn from; pattern; example

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、ケン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かんが(みる)、かがみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ