Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 隹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+96B9
Unicode Decimal38585
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhuī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn초,추
Phiên âm Hán Việtchuy
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chuy
Các ý nghĩa đầy đủbird; old bird radical (no. 172)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: スイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とり、ふるとり