Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 雋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+96CB
Unicode Decimal38603
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjuàn,jùn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn전,준
Phiên âm Hán Việttuyến, tuyển, tuấn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tuyến, tuyển, tuấn
Các ý nghĩa đầy đủexcel

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゼン(呉)、セン(漢)、シュン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すぐ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác