Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
雋
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
隹
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+96CB
Unicode Decimal
38603
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
juàn,jùn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
전,준
Phiên âm Hán Việt
tuyến, tuyển, tuấn
Giản thể
隽
Phồn thể
雋
Phiên âm Hán Việt
tuyến, tuyển, tuấn
Các ý nghĩa đầy đủ
excel
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゼン(呉)、セン(漢)、シュン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すぐ(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
隹
冂
凵
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
儁
鐫