Ngoài bảngTần suất: #3080
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 霖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9716
Unicode Decimal38678
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglín
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlâm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lâm
Các ý nghĩa đầy đủlong rainy spell

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ながあめ、ながめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ