Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
靦
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
面
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9766
Unicode Decimal
38758
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
miǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
전
Phiên âm Hán Việt
điến, điển
Giản thể
腼
Phồn thể
靦
Phiên âm Hán Việt
điến, điển
Các ý nghĩa đầy đủ
unashamed
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
は(じる)、あつ(かましい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
面
見