Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 韭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+97ED
Unicode Decimal38893
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcửu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cửu
Các ý nghĩa đầy đủleek radical (no. 179)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キュウ(漢)、ク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: にら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ