Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
韭
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
韭
Loại chữ
Ideograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+97ED
Unicode Decimal
38893
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jiǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
구
Phiên âm Hán Việt
cửu
Giản thể
韭
Phồn thể
韭
Phiên âm Hán Việt
cửu
Các ý nghĩa đầy đủ
leek radical (no. 179)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キュウ(漢)、ク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
にら
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
非
一