Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 黽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9EFD
Unicode Decimal40701
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmǐn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn맹,명,민
Phiên âm Hán Việtmiễn, mãnh, mẫn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

miễn, mãnh, mẫn
Các ý nghĩa đầy đủgreen frog; industry

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ミョウ(呉)、モウ(漢)、ボウ(慣)、ビン(漢)、ミン(呉)、ベン(漢)、メン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あおがえる、つと(める)