Ngoài bảng
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 羽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+FA1E
Unicode Decimal64030
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng HànN/A
Phiên âm Hán ViệtN/A

Phiên âm Hán Việt

N/A
Các ý nghĩa đầy đủfeathers; feather radical (no. 124) variant

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: は、わ、はね