𢈘
Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ广
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 𢈘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+22218
Unicode Decimal139800
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng HànN/A
Phiên âm Hán ViệtN/A

Phiên âm Hán Việt

N/A
Các ý nghĩa đầy đủdeer; (kokuji)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết:

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ