Bộ thủ #65 / 214

Chi

Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji1 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
しにょうえだにょうじゅうまた

Chữ Kanji thuộc bộ 支

1 chữ
Tiểu học 5(1 chữ)