Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #81 / 214
比
Tỷ/tỵ/tị
Số nét
4 nét
Tổng chữ Kanji
2 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ひ
くらべる
ならびひ
Chữ Kanji thuộc bộ 比
2 chữ
Tiểu học 5
(1 chữ)
比
N2
4 nét
Tên người
(1 chữ)
毘
9 nét