Bộ thủ #81 / 214

Tỷ/tỵ/tị

Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji2 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
くらべるならびひ

Chữ Kanji thuộc bộ 比

2 chữ
Tiểu học 5(1 chữ)
Tên người(1 chữ)