Bộ thủ #168 / 214

Trường/trưởng

Số nét8 nét
Tổng chữ Kanji2 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ながい
Ghi chúChữ Hán giản thể: 长.

Biến thể bộ thủ (1)

ながいChữ Hán giản thể: 长.

Chữ Kanji thuộc bộ 長

2 chữ
Tiểu học 2(1 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)