Bộ thủ #183 / 214

Phi

Số nét9 nét
Tổng chữ Kanji2 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
とぶ
Ghi chúChữ Hán giản thể: 飞.

Chữ Kanji thuộc bộ 飛

2 chữ
Tiểu học 4(1 chữ)
Tên người(1 chữ)