Bộ thủ #209 / 214

Tị

Số nét14 nét
Tổng chữ Kanji2 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
はなはなへん

Chữ Kanji thuộc bộ 鼻

2 chữ
Tiểu học 3(1 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)