Bộ thủ #213 / 214

Quy

Số nét16 nét
Tổng chữ Kanji2 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
かめ
Ghi chúChữ Hán giản thể: 龟.

Biến thể bộ thủ (1)

かめChữ Hán giản thể: 龟.

Chữ Kanji thuộc bộ 龜

2 chữ
THPT(1 chữ)
Cựu tự(1 chữ)