Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #213 / 214
龜
Quy
Số nét
16 nét
Tổng chữ Kanji
2 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
かめ
Ghi chú
Chữ Hán giản thể: 龟.
Biến thể bộ thủ (1)
亀
かめ
Chữ Hán giản thể: 龟.
Chữ Kanji thuộc bộ 龜
2 chữ
THPT
(1 chữ)
亀
N1
11 nét
Cựu tự
(1 chữ)
龜
16 nét