N1THPTTần suất: #1206
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 亀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E80
Unicode Decimal20096
Mã Braille (6 chấm)⠰⠣⠿
Mã Braille Kantenji⠱⣾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquy

Phiên âm Hán Việt

quy
Các ý nghĩa đầy đủtortoise; turtle

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: キ(呉)、キュウ(漢)、ク(呉)、キン(漢)、コン(呉)

Thống kê tần suất dùng:キ(100%)

Âm Kun Hiragana

かめ

Chi tiết: かめ、あかぎれ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(たいしん)(せい)(わる)(たてもの)(きれつ)(しょう)じることもある。

Also cracks may form in buildings that aren't Earthquake proof.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính生じる
Trợ từ
ひどくなると、(きれつ)(しょう)じたり、(だんれつ)することもあります。

In severe cases, cracks can form or it can snap apart.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính生じる
Trợ từ