Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
䇳
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
竹
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+41F3
Unicode Decimal
16883
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
전
Phiên âm Hán Việt
tiên
Giản thể
笺
Phồn thể
箋
Phiên âm Hán Việt
tiên
Các ý nghĩa đầy đủ
paper; label; letter; composition; stationery
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふだ、ときあ(かし)、はりふだ、なふだ、てがみ、かきもの
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
㦮
Từ các bộ thủ
⺮
戈