Bộ thủ #118 / 214
竹Trúc
Số nét6 nét
Tổng chữ Kanji127 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
たけたけかんむり
Biến thể bộ thủ (1)
⺮
たけかんむり
Chữ Kanji thuộc bộ 竹
127 chữTiểu học 1(1 chữ)
Tiểu học 2(2 chữ)
Tiểu học 3(5 chữ)
Tiểu học 4(3 chữ)
Tiểu học 5(1 chữ)
Tiểu học 6(3 chữ)
THCS 1(2 chữ)
THCS 2(4 chữ)
THCS 3(1 chữ)
THPT(3 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(14 chữ)
Ngoài bảng(86 chữ)
簸
19 nét
箆14 nét
篭16 nét
簒17 nét
笂9 nét
笏10 nét
笊10 nét
笆10 nét
笳11 nét
笘11 nét
笞11 nét
笵11 nét
笨11 nét
笶11 nét
筐12 nét
筺13 nét
笄10 nét
笋10 nét
筌12 nét
筅12 nét
筥13 nét
筴13 nét
筰13 nét
筱13 nét
筬12 nét
筮13 nét
箝14 nét
箘14 nét
箟14 nét
箍14 nét
箜14 nét
箚14 nét
箏14 nét
筝12 nét
箙14 nét
篋15 nét
篁15 nét
篌15 nét
篏15 nét
箴15 nét
篆15 nét
篩16 nét
簑16 nét
簔17 nét
篦16 nét
篥16 nét
簇17 nét
簓17 nét
篳17 nét
篷17 nét
簗17 nét
簍17 nét
篶17 nét
簣18 nét
簧18 nét
簟18 nét
簷19 nét
簫19 nét
簽19 nét
籌20 nét
籃21 nét
籔21 nét
籏20 nét
籀19 nét
籘22 nét
籟22 nét
籤23 nét
籖21 nét
籥23 nét
籬25 nét
笽11 nét
簱18 nét
籡22 nét
箥14 nét
䇳12 nét
笥11 nét
箒14 nét
筏12 nét
篝16 nét
筵13 nét
筧13 nét
簀17 nét
籐21 nét
箭15 nét
簪18 nét
筍12 nét