Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
丒
Ngoài bảng
Số nét
4 nét
Thuộc bộ thủ
一
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4E12
Unicode Decimal
19986
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
축
Phiên âm Hán Việt
sửu, xú
Phiên âm Hán Việt
sửu, xú
Các ý nghĩa đầy đủ
sign of the ox or cow; 1-3AM; second sign of Chinese zodiac; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チュウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
刃
Từ các bộ thủ
一
刀
丿
丶