Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ジン
Chi tiết: ジン(漢)、ニン(呉)
Thống kê tần suất dùng:ジン(100%)
は
Chi tiết: は、やいば、き(る)
It is dangerous to wield an edged tool in such a way.