N1THCS 3Tần suất: #1518
Số nét3 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 刃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5203
Unicode Decimal20995
Mã Braille (6 chấm)⠸⠦⠥
Mã Braille Kantenji⠃⡚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungrèn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhẫn, nhận
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhẫn, nhận
Các ý nghĩa đầy đủblade; sword; edge
Ý nghĩa chính thường dùngblade

Cách đọc

Âm On Katakana

ジン

Chi tiết: ジン(漢)、ニン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ジン(100%)

Âm Kun Hiragana

Chi tiết: は、やいば、き(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

そのように(はもの)()(まわ)すことは(きけん)だ。

It is dangerous to wield an edged tool in such a way.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính振り回す
Trợ từ