Ngoài bảngTần suất: #3098
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 丕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E15
Unicode Decimal19989
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phi
Các ý nghĩa đầy đủlarge; great; grand; glorious; distinguished

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おお(きい)、う(ける)、もと

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác