Tên ngườiTần suất: #1838
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 丞

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E1E
Unicode Decimal19998
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchéng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchưng, chửng, thừa
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chưng, chửng, thừa
Các ý nghĩa đầy đủhelp

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョウ(呉)、ショウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すく(う)、たす(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác