Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
丞
Tên người
Tần suất: #1838
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
一
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4E1E
Unicode Decimal
19998
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chéng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
승
Phiên âm Hán Việt
chưng, chửng, thừa
Giản thể
丞
Phồn thể
丞
Phiên âm Hán Việt
chưng, chửng, thừa
Các ý nghĩa đầy đủ
help
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジョウ(呉)、ショウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すく(う)、たす(ける)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
一
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
拯
烝