Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 烝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+70DD
Unicode Decimal28893
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchưng, chứng

Phiên âm Hán Việt

chưng, chứng
Các ý nghĩa đầy đủmany; offer; dedicate; to steam

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョウ(慣)、ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: む(す)、もろもろ、むしあつ(い)、すす(める)、まつ(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác