Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
个
Ngoài bảng
Số nét
3 nét
Thuộc bộ thủ
丨
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4E2A
Unicode Decimal
20010
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
gè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
개
Phiên âm Hán Việt
cá, cán
Giản thể
个
Phồn thể
個
Phiên âm Hán Việt
cá, cán
Các ý nghĩa đầy đủ
counter for articles; individual
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カ(呉)、コ(唐)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
丨
𠆢