Bộ thủ #9 / 214

Nhân (nhân đứng)

Số nét2 nét
Tổng chữ Kanji232 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ひとにんべんひとやねひとかんむりひとがしら
Ghi chúCũng có dạng: 𠆢 khi ở phía trên (ひとやね, ひとかんむり hoặc ひとがしら).

Biến thể bộ thủ (2)

にんべんCũng có dạng: 𠆢 khi ở phía trên (ひとやね, ひとかんむり hoặc ひとがしら).
𠆢
ひとやね・ひとかんむり・ひとがしらCũng có dạng: 亻 (にんべん).

Chữ Kanji thuộc bộ 人

232 chữ
Tiểu học 1(2 chữ)
Tiểu học 2(5 chữ)
Tiểu học 3(8 chữ)
Tiểu học 4(18 chữ)
Tiểu học 5(14 chữ)
Tiểu học 6(7 chữ)
THCS 1(13 chữ)
THCS 2(13 chữ)
THCS 3(18 chữ)
THPT(5 chữ)
Ngoài bảng(3 chữ)
Tên người(8 chữ)
Tên người(20 chữ)
Ngoài bảng(96 chữ)
Cựu tự(2 chữ)