N2THPTTần suất: #2431
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 丼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E3C
Unicode Decimal20028
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⠇⠌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttỉnh, đảm

Phiên âm Hán Việt

tỉnh, đảm
Các ý nghĩa đầy đủbowl; bowl of food; donburi; (kokuji)
Ý nghĩa chính thường dùngdonburi

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セイ(漢)、ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

どんぶり、どん*

Chi tiết: どんぶり、どん

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ