Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
丼
N2
THPT
Tần suất: #2431
Số nét
5 nét
Thuộc bộ thủ
丶
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4E3C
Unicode Decimal
20028
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
⠇⠌
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
정
Phiên âm Hán Việt
tỉnh, đảm
Phiên âm Hán Việt
tỉnh, đảm
Các ý nghĩa đầy đủ
bowl; bowl of food; donburi; (kokuji)
Ý nghĩa chính thường dùng
donburi
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セイ(漢)、ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
どんぶり、どん*
Chi tiết:
どんぶり、どん
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
井
Từ các bộ thủ
丶
二
廾