Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
乕
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
丿
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4E55
Unicode Decimal
20053
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
호
Phiên âm Hán Việt
hổ
Phiên âm Hán Việt
hổ
Các ý nghĩa đầy đủ
tiger; brave; fierce; surname
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コ(漢)、ク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
とら
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
巾
厂
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
逓