N1THCS 3Tần suất: #3024
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 逓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9013
Unicode Decimal36883
Mã Braille (6 chấm)⠠⠿⠥
Mã Braille Kantenji⣇⢺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđái, đệ

Phiên âm Hán Việt

đái, đệ
Các ý nghĩa đầy đủrelay; in turn; sending; parcel post
Ý nghĩa chính thường dùngparcel post; relay

Cách đọc

Âm On Katakana

テイ

Chi tiết: テイ(漢)、ダイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:テイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かわ(る)、たがいに、たが(いに)、か(わる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ