Ngoài bảng
Số nét1 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 乚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E5A
Unicode Decimal20058
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthào, ất

Phiên âm Hán Việt

hào, ất
Các ý nghĩa đầy đủhidden; minute; mysterious; secret; small; to conceal; fishhook radical (no. 5) variant

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: オツ(呉)、オチ(呉)、イン(呉)、ゴウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かか(す)、かく(す)、かく(れる)、よ(る)